Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 产权

产权

chǎn quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyền sở hữu

Định nghĩa

产权是指个人或组织对财产的所有权以及与此相关的占有、使用、收益和处分等各项权利的总称。

Quyền sở hữu là tổng thể các quyền của cá nhân hoặc tổ chức đối với tài sản, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng, hưởng lợi và định đoạt cùng các quyền liên quan.

Cách dùng

产权常用来指法律上对财产的所有权,广泛应用于房地产、知识产权、经济法律等领域。

Thuật ngữ '产权' thường dùng để chỉ quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bất động sản, sở hữu trí tuệ, kinh tế và pháp luật.

Ví dụ

  • 1 这套房子的产权是归我所有的。 (Quyền sở hữu của căn nhà này thuộc về tôi.)
  • 2 知识产权保护是现代社会的重要法律制度。 (Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là một chế độ pháp luật quan trọng trong xã hội hiện đại.)
  • 3 购买房产时,必须确认卖方拥有完整的产权。 (Khi mua bất động sản, phải xác nhận người bán có đầy đủ quyền sở hữu.)
  • 4 产权登记制度可以保障交易安全。 (Chế độ đăng ký quyền sở hữu có thể đảm bảo an toàn giao dịch.)
  • 5 公司改革后,职工获得了企业的部分产权。 (Sau khi cải cách công ty, nhân viên đã được nhận một phần quyền sở hữu của doanh nghiệp.)
  • 6 农村土地的产权问题一直是政策关注的焦点。 (Vấn đề quyền sở hữu đất nông thôn luôn là trọng tâm chính sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome