产物
chǎn wù
Nghĩa
- sản phẩm
- kết quả
Định nghĩa
产物指由某种过程、条件或活动产生的结果或物品。可以指自然产物、化学反应产物、思维产物等。
Sản phẩm / kết quả sinh ra từ một quá trình, điều kiện hoặc hoạt động nào đó. Có thể chỉ sản vật tự nhiên, sản phẩm của phản ứng hóa học, sản phẩm của tư duy, v.v.
Cách dùng
用作名词,常与“是”、“成为”等动词搭配,后接“的产物”结构。强调某事物由特定原因或过程生成。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'là' (是), 'trở thành' (成为), và cấu trúc '的产物' (sản phẩm của...). Nhấn mạnh rằng một sự vật nào đó được sinh ra từ một nguyên nhân hoặc quá trình cụ thể.
Ví dụ
- 1 这座城市的繁荣是经济发展的产物。 (Sự thịnh vượng của thành phố này là sản phẩm của sự phát triển kinh tế.)
- 2 这种新物质是化学反应的产物。 (Chất mới này là sản phẩm của phản ứng hóa học.)
- 3 他的成功是努力和坚持的产物。 (Thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực và kiên trì.)
- 4 文学作品往往是作家个人经历的产物。 (Tác phẩm văn học thường là sản phẩm của kinh nghiệm cá nhân của nhà văn.)
- 5 这种文化现象是历史发展的产物。 (Hiện tượng văn hóa này là sản phẩm của sự phát triển lịch sử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản