Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 产生

产生

chǎn shēng

HSK 4

Nghĩa

  • nảy sinh
  • sản sinh
  • tạo ra

Định nghĩa

由已有事物中生出新的事物;出现。

Từ sự vật đã có mà sinh ra sự vật mới; xuất hiện.

Cách dùng

动词,后面常接抽象名词或具体事物,表示从无到有或从旧到新的过程。

Động từ, thường đi sau là danh từ trừu tượng hoặc sự vật cụ thể, biểu thị quá trình từ không có đến có hoặc từ cũ đến mới.

Ví dụ

  • 1 这个问题产生了很大的影响。 (Vấn đề này đã tạo ra ảnh hưởng rất lớn.)
  • 2 新政策产生了积极的效果。 (Chính sách mới đã tạo ra hiệu quả tích cực.)
  • 3 他们的合作产生了许多新的想法。 (Sự hợp tác của họ đã nảy sinh nhiều ý tưởng mới.)
  • 4 地震产生了巨大的破坏。 (Trận động đất đã gây ra sự phá hoại to lớn.)
  • 5 随着时间推移,他产生了厌倦感。 (Theo thời gian, anh ấy nảy sinh cảm giác chán nản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản