Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亩

亩

mǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • mẫu (đơn vị diện tích ruộng)

Định nghĩa

亩是中国市制土地面积单位,一亩等于六十平方丈,约666.67平方米。

Mẫu là đơn vị đo diện tích đất theo hệ thống thị chế của Trung Quốc, một mẫu bằng sáu mươi vuông trượng, khoảng 666,67 mét vuông.

Cách dùng

亩作为量词,常用于表示农田、土地的面积。后面可直接跟名词,如“亩产”、“亩数”,也可与数词组合成“几亩”、“每亩”等结构。

Mẫu là lượng từ, thường dùng để chỉ diện tích ruộng đất. Sau nó có thể trực tiếp kết hợp với danh từ như “mẫu sản” (năng suất trên một mẫu), “mẫu số” (số mẫu), cũng có thể kết hợp với số từ thành các cấu trúc như “mấy mẫu”, “mỗi mẫu”.

Ví dụ

  • 1 我家有一亩地。 (Gia đình tôi có một mẫu đất.)
  • 2 这个农场占地五百亩。 (Trang trại này chiếm diện tích năm trăm mẫu.)
  • 3 一亩水稻能产多少斤? (Một mẫu lúa có thể sản xuất được bao nhiêu cân?)
  • 4 每亩地需要施多少肥料? (Mỗi mẫu đất cần bón bao nhiêu phân bón?)
  • 5 他租了十亩果园。 (Anh ấy thuê mười mẫu vườn cây ăn quả.)
  • 6 这里的亩产量很高。 (Năng suất trên mỗi mẫu ở đây rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome