Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 享

享

xiǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hưởng
  • hưởng thụ

Định nghĩa

享受;受用。指在物质上或精神上得到满足。

Hưởng thụ; được dùng. Chỉ việc đạt được sự thỏa mãn về vật chất hoặc tinh thần.

Cách dùng

‘享’ 是动词,常与‘受’连用为‘享受’,也可与其他词搭配如‘共享’(共同享受)、‘享有’(拥有权利或利益)。它表示从某事物中获得快乐或满足。

'享' là động từ, thường kết hợp với '受' thành '享受', cũng có thể kết hợp với từ khác như '共享' (cùng hưởng), '享有' (được hưởng quyền lợi). Nó biểu thị việc đạt được niềm vui hoặc sự thỏa mãn từ một sự vật nào đó.

Ví dụ

  • 1 他喜欢享受生活。 (Anh ấy thích hưởng thụ cuộc sống.)
  • 2 我们应该共享这个美好的时刻。 (Chúng ta nên cùng chia sẻ khoảnh khắc tuyệt vời này.)
  • 3 每个公民都享有受教育的权利。 (Mỗi công dân đều được hưởng quyền được giáo dục.)
  • 4 在假期里,我尽情享受大自然的美丽。 (Trong kỳ nghỉ, tôi thỏa sức tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • 5 这家餐厅的食物很美味,我们享用了招牌菜。 (Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon, chúng tôi đã thưởng thức món đặc sản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome