Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 享受

享受

xiǎng shòu

HSK 5

Nghĩa

  • hưởng thụ
  • tận hưởng

Định nghĩa

指在物质上或精神上得到满足,感到舒适和愉快。

Chỉ việc đạt được sự thỏa mãn về vật chất hoặc tinh thần, cảm thấy thoải mái và vui vẻ.

Cách dùng

用作动词或名词,前面常接宾语,如'享受生活'、'享受权利'。也可以直接用作名词,表示'享受'这种感受。

Được dùng như động từ hoặc danh từ, thường có tân ngữ theo sau, như 'tận hưởng cuộc sống', 'hưởng quyền lợi'. Cũng có thể dùng trực tiếp như danh từ, chỉ cảm giác 'tận hưởng'.

Ví dụ

  • 1 他很享受现在的生活。 (Anh ấy rất tận hưởng cuộc sống hiện tại.)
  • 2 在中国,每个公民都享受受教育的权利。 (Ở Trung Quốc, mọi công dân đều được hưởng quyền được giáo dục.)
  • 3 周末我喜欢享受美食和音乐。 (Cuối tuần tôi thích tận hưởng ẩm thực và âm nhạc.)
  • 4 旅游是一种享受。 (Du lịch là một sự tận hưởng.)
  • 5 我们应该学会享受生活中的每一个瞬间。 (Chúng ta nên học cách tận hưởng từng khoảnh khắc trong cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome