享用
xiǎng yòng
Nghĩa
- thưởng thức
- hưởng dùng
Định nghĩa
享用指使用或消费某物并从中获得满足和快乐。
享用 có nghĩa là sử dụng hoặc tiêu dùng một thứ gì đó và nhận được sự hài lòng, vui vẻ từ đó.
Cách dùng
享用通常用于正式或书面语境,强调对物品、服务、美食等的享受过程。常与“美食”、“美景”、“服务”等搭配。
享用 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh quá trình tận hưởng đối với đồ vật, dịch vụ, món ăn ngon, v.v. Thường kết hợp với "mỹ thực", "mỹ cảnh", "dịch vụ", v.v.
Ví dụ
- 1 我们享用了丰盛的晚餐。 (Chúng tôi đã thưởng thức bữa tối thịnh soạn.)
- 2 在度假村,游客可以享用各种设施。 (Tại khu nghỉ dưỡng, du khách có thể sử dụng và tận hưởng các tiện nghi khác nhau.)
- 3 这家餐厅的自助餐可以随意享用。 (Tiệc tự chọn của nhà hàng này có thể thưởng thức thoải mái.)
- 4 他一边欣赏风景,一边享用美酒。 (Anh ấy vừa ngắm cảnh, vừa thưởng thức rượu ngon.)
- 5 我们应该珍惜现在享用的和平生活。 (Chúng ta nên trân trọng cuộc sống hòa bình mà chúng ta đang được hưởng thụ hiện nay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.