Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亭子

亭子

tíng zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • đình
  • chòi nghỉ

Định nghĩa

一种开敞的小型建筑物,多建于公园、庭院或路旁,供人休息、乘凉或观赏风景。

Một loại công trình nhỏ, thoáng, thường được xây trong công viên, sân vườn hoặc bên đường, để mọi người nghỉ ngơi, tránh nắng hoặc ngắm cảnh.

Cách dùng

常用于口语和书面语,指有顶无墙或四面敞开的小型建筑。也可以指像亭子一样的构筑物。

Thường dùng trong văn nói và văn viết, chỉ một công trình nhỏ có mái che nhưng không có tường hoặc mở bốn phía. Cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc giống như cái đình.

Ví dụ

  • 1 公园里有一个小亭子,人们可以在那里休息。 (Trong công viên có một cái đình nhỏ, mọi người có thể nghỉ ngơi ở đó.)
  • 2 下雨了,我们赶紧到亭子里躲雨。 (Trời mưa rồi, chúng ta nhanh chân vào đình trú mưa.)
  • 3 这个亭子建于唐代,已有千年历史。 (Cái đình này được xây từ thời nhà Đường, đã có lịch sử nghìn năm.)
  • 4 山上的亭子可以俯瞰整个城市。 (Từ cái đình trên núi có thể nhìn toàn cảnh thành phố.)
  • 5 我们在亭子里喝茶聊天,欣赏周围的景色。 (Chúng tôi ngồi trong đình uống trà, trò chuyện và ngắm cảnh xung quanh.)
  • 6 路旁有个候车的亭子。 (Bên đường có một cái đình chờ xe buýt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome