Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亮

亮

liàng

HSK 4

Nghĩa

  • sáng
  • sáng sủa

Định nghĩa

指光线强,明亮;也指声音响亮;或显露、显示。

Chỉ ánh sáng mạnh, sáng sủa; cũng chỉ âm thanh vang; hoặc lộ ra, hiện ra.

Cách dùng

多用作形容词,形容光线充足、颜色鲜明或声音清晰;也可作动词,表示使明亮或显露。

Thường dùng như tính từ, miêu tả ánh sáng đầy đủ, màu sắc tươi sáng hoặc âm thanh rõ ràng; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị làm cho sáng hoặc lộ ra.

Ví dụ

  • 1 今天阳光很亮。 (Hôm nay ánh nắng rất sáng.)
  • 2 请把灯调亮一点。 (Xin hãy chỉnh đèn sáng hơn một chút.)
  • 3 他说话的声音很亮。 (Giọng nói của anh ấy rất vang.)
  • 4 她把窗户擦得很亮。 (Cô ấy lau cửa sổ rất sáng.)
  • 5 这个主意让我眼前一亮。 (Ý tưởng này làm tôi sáng mắt.)
  • 6 他亮出了证件。 (Anh ấy đưa ra giấy tờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome