亮丽
liàng lì
Nghĩa
- tươi sáng
- rực rỡ
Định nghĩa
形容明亮而美丽,光彩夺目。
Miêu tả sự sáng sủa và xinh đẹp, lộng lẫy rực rỡ.
Cách dùng
用于形容色彩、景象、人的外貌或事物风格等,带有褒义,表示视觉上非常美好、引人注目。
Dùng để miêu tả màu sắc, cảnh vật, ngoại hình con người hoặc phong cách sự vật, mang nghĩa tích cực, biểu thị vẻ đẹp nổi bật thu hút ánh nhìn.
Ví dụ
- 1 她穿着一条亮丽的裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy rực rỡ.)
- 2 雨后阳光下的风景格外亮丽。 (Phong cảnh sau mưa dưới ánh nắng đặc biệt tươi đẹp.)
- 3 这幅画的色彩非常亮丽。 (Màu sắc của bức tranh này rất rực rỡ.)
- 4 城市夜景亮丽迷人。 (Cảnh đêm thành phố rực rỡ và quyến rũ.)
- 5 她有一双亮丽的大眼睛。 (Cô ấy có đôi mắt to sáng đẹp.)
- 6 亮丽的广告牌吸引了很多顾客。 (Tấm biển quảng cáo rực rỡ thu hút nhiều khách hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.