亮点
liàng diǎn
Nghĩa
- điểm sáng
- điểm nổi bật
Định nghĩa
指事物中突出的、引人注目的优点或精彩之处。
Chỉ phần nổi bật, đáng chú ý nhất trong sự vật, sự việc.
Cách dùng
常用于谈论事物的优点、精彩部分,或者某项活动的亮点。可以指人、事、物、作品等。
Thường dùng khi nói về ưu điểm, phần hấp dẫn của sự vật, sự việc, hoặc điểm nhấn của một hoạt động. Có thể dùng cho người, sự việc, đồ vật, tác phẩm.
Ví dụ
- 1 这次展览的亮点是那幅山水画。 (Điểm nổi bật của buổi triển lãm lần này là bức tranh sơn thủy đó.)
- 2 他的演讲有很多亮点,让人印象深刻。 (Bài thuyết trình của anh ấy có nhiều điểm sáng, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.)
- 3 这款手机最大的亮点是电池续航能力。 (Điểm nổi bật nhất của chiếc điện thoại này là khả năng pin trâu.)
- 4 昨天的晚会,舞蹈表演是最大的亮点。 (Trong buổi tiệc tối hôm qua, tiết mục múa là điểm nhấn lớn nhất.)
- 5 文章开头很有亮点,能吸引读者。 (Phần mở đầu của bài viết rất có điểm nhấn, có thể thu hút độc giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.