Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲

亲

qīn

HSK 5

Nghĩa

  • thân thiết
  • hôn
  • đích thân

Định nghĩa

表示关系近、感情好;也指有血缘或婚姻关系的人;又指用嘴唇接触(人或物)表示喜爱;还可以表示亲身、亲自。

Chỉ sự gần gũi, thân thiết; cũng chỉ người có quan hệ máu mủ hoặc hôn nhân; còn chỉ hành động dùng môi tiếp xúc để biểu thị yêu thương; và có thể biểu thị tự mình làm.

Cách dùng

亲作为形容词,表示关系亲近;作为名词,指父母、亲人;作为动词,表示亲吻;作为副词,表示亲自、亲身,通常与“自”或某些动词连用。

亲 với vai trò tính từ chỉ sự thân cận; vai trò danh từ chỉ cha mẹ, người thân; vai trò động từ chỉ việc hôn; vai trò phó từ chỉ tự mình, thường dùng kèm với '自' hoặc một số động từ.

Ví dụ

  • 1 他是我最亲的人。 (Anh ấy là người thân nhất của tôi.)
  • 2 她亲了亲孩子的脸。 (Cô ấy hôn lên mặt đứa trẻ.)
  • 3 你亲眼看到了吗? (Bạn có tận mắt nhìn thấy không?)
  • 4 我是你的亲姐姐,你要听我的话。 (Tôi là chị ruột của em, em phải nghe lời tôi.)
  • 5 我们是一家人,关系很亲。 (Chúng tôi là người một nhà, quan hệ rất thân thiết.)
  • 6 请亲一下我的手背。 (Xin hãy hôn lên mu bàn tay tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome