Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲人

亲人

qīn rén

HSK 5

Nghĩa

  • người thân

Định nghĩa

亲人:指有血缘关系或婚姻关系的人,如父母、子女、兄弟姐妹等;也指关系非常亲密、亲近的人。

Người thân: chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, như cha mẹ, con cái, anh chị em, v.v.; cũng chỉ những người có quan hệ rất thân thiết, gần gũi.

Cách dùng

“亲人”常用于指家庭成员或关系非常密切的人。它可以指有血缘关系的家人,也可以指虽然没有血缘关系但情感上非常亲近的人。在口语和书面语中都很常用。

“亲人” thường được dùng để chỉ các thành viên trong gia đình hoặc những người có quan hệ rất mật thiết. Nó có thể chỉ những người có quan hệ huyết thống, cũng có thể chỉ những người dù không có huyết thống nhưng rất gần gũi về mặt tình cảm. Từ này được dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 春节是亲人团聚的日子。 (Tết Nguyên Đán là dịp để người thân sum họp.)
  • 2 我很想念远方的亲人。 (Tôi rất nhớ những người thân ở xa.)
  • 3 她是我最亲的亲人。 (Cô ấy là người thân nhất của tôi.)
  • 4 我们一家人都是亲人。 (Cả gia đình chúng tôi đều là người thân.)
  • 5 在外地工作,经常思念亲人。 (Làm việc xa nhà, tôi thường xuyên nhớ người thân.)
  • 6 亲人之间要互相帮助。 (Giữa những người thân phải giúp đỡ lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome