Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲切

亲切

qīn qiè

HSK 5

Nghĩa

  • thân thiết
  • ân cần

Định nghĩa

形容对人热情、关心,使人感到温暖和亲近;也形容熟悉的环境或事物给人带来的温暖感觉。

Diễn tả sự nhiệt tình, quan tâm đối với người khác, làm cho người ta cảm thấy ấm áp và gần gũi; cũng diễn tả cảm giác ấm áp mà môi trường hoặc sự vật quen thuộc mang lại cho người ta.

Cách dùng

一般作形容词,常用来形容人的态度、语言、声音、笑容等,也可以形容回忆、环境等使人感到温暖。后面可以加“地”作状语,也可以受“很、十分”等程度副词修饰。

Thường dùng như tính từ, hay dùng để miêu tả thái độ, lời nói, giọng nói, nụ cười của con người, cũng có thể miêu tả kỷ niệm, môi trường làm cho người ta cảm thấy ấm áp. Có thể thêm "địa" (地, de) để làm trạng ngữ, và có thể được bổ nghĩa bởi các trạng từ chỉ mức độ như "rất, hết sức" (很, 十分).

Ví dụ

  • 1 这位老师对学生非常亲切。 (Vị giáo viên này rất thân thiện với học sinh.)
  • 2 他说话的语气很亲切,让我感到安心。 (Giọng nói của anh ấy rất ấm áp, làm tôi cảm thấy yên tâm.)
  • 3 回到家乡,一切都很亲切。 (Trở về quê hương, mọi thứ thật thân quen và gần gũi.)
  • 4 她用亲切的笑容欢迎我们。 (Cô ấy chào đón chúng tôi bằng nụ cười thân thiện.)
  • 5 多年不见,听到他亲切的声音,我十分激动。 (Nhiều năm không gặp, nghe giọng nói ấm áp của anh ấy, tôi rất xúc động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản