亲和力
qīn hé lì
Nghĩa
- sự gần gũi
- sức hút thân thiện
Định nghĩa
亲和力指使人亲近、愿意与他人沟通交流的特点或能力。在社交中表现为温和友善、容易接近;在品牌或产品中表现为给人一种温暖、亲切的感觉。
Khả năng gần gũi là đặc điểm hoặc năng lực khiến người khác cảm thấy thân thiện, muốn tiếp xúc và giao tiếp. Trong giao tiếp, nó thể hiện ở sự ôn hòa, thân thiện, dễ tiếp cận; trong thương hiệu hoặc sản phẩm, nó mang lại cảm giác ấm áp, gần gũi.
Cách dùng
亲和力是名词,常用于“有亲和力”、“缺乏亲和力”等表达。可以修饰人(性格、语气、沟通方式),也可以修饰事物(品牌、平台、设计等)。使用时注意语境是强调使人感到容易接近和友好。
Khả năng gần gũi là danh từ, thường dùng với 'có khả năng gần gũi', 'thiếu khả năng gần gũi' v.v. Có thể dùng cho người (tính cách, giọng điệu, cách giao tiếp) và cho sự vật (thương hiệu, nền tảng, thiết kế...). Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh nhấn mạnh sự dễ tiếp cận và thân thiện.
Ví dụ
- 1 她很有亲和力,大家都喜欢和她交朋友。(Cô ấy rất có sức hút gần gũi, mọi người đều thích kết bạn với cô ấy.)
- 2 这个品牌的设计很有亲和力,吸引了很多年轻消费者。(Thiết kế của thương hiệu này rất gần gũi, thu hút nhiều người tiêu dùng trẻ.)
- 3 作为一个领导,他需要提升自己的亲和力。(Là một nhà lãnh đạo, anh ấy cần nâng cao khả năng tạo sự gần gũi của mình.)
- 4 这种宠物猫亲和力强,适合有孩子的家庭。(Giống mèo cảnh này có tính thân thiện cao, thích hợp cho gia đình có trẻ nhỏ.)
- 5 他的演讲很有亲和力,观众听得津津有味。(Bài diễn thuyết của anh ấy rất hấp dẫn và gần gũi, khán giả nghe rất say sưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản