亲密
qīn mì
Nghĩa
- thân mật
- thân thiết
Định nghĩa
形容关系亲近,感情深厚,彼此之间距离小。
Miêu tả quan hệ gần gũi, tình cảm sâu đậm, khoảng cách giữa hai bên nhỏ.
Cách dùng
用于描述人与人之间的关系,如朋友、恋人、家人等,也可以形容接触、语气等。常作定语或谓语,修饰名词。
Dùng để miêu tả quan hệ giữa người với người, như bạn bè, người yêu, gia đình, v.v. Cũng có thể dùng để miêu tả sự tiếp xúc, giọng điệu. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 他们是亲密的朋友。 (Họ là những người bạn thân thiết.)
- 2 这对恋人表现得非常亲密。 (Cặp đôi này tỏ ra rất mật thiết.)
- 3 母女之间的关系很亲密。 (Quan hệ giữa mẹ và con gái rất gần gũi.)
- 4 亲密接触可以增进感情。 (Tiếp xúc gần gũi có thể tăng thêm tình cảm.)
- 5 他用亲密的语气跟我说话。 (Anh ấy nói chuyện với tôi bằng giọng điệu thân mật.)
- 6 在亲密关系中最重要的是信任。 (Trong mối quan hệ mật thiết, điều quan trọng nhất là sự tin tưởng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.