Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲属

亲属

qīn shǔ

HSK 6

Nghĩa

  • thân nhân
  • họ hàng

Định nghĩa

指与自己有血缘关系或婚姻关系的人,如父母、兄弟姐妹、配偶等。

Chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với mình, như cha mẹ, anh chị em, vợ chồng, v.v.

Cách dùng

亲属是一个正式用语,多用于法律、行政或书面语中,指有血亲或姻亲关系的人。

亲属 là từ ngữ trang trọng, thường dùng trong pháp luật, hành chính hoặc văn viết, chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Ví dụ

  • 1 我的亲属都住在乡下。 (Người thân của tôi đều sống ở nông thôn.)
  • 2 他是我的直系亲属。 (Anh ấy là người thân trực hệ của tôi.)
  • 3 法律上有义务赡养父母等亲属。 (Về mặt pháp luật, có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ và những người thân khác.)
  • 4 她去参加亲属的婚礼。 (Cô ấy đi dự đám cưới của người thân.)
  • 5 在中国,亲属关系很受重视。 (Ở Trung Quốc, quan hệ họ hàng rất được coi trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome