亲戚
qīn qi
Nghĩa
- họ hàng
- bà con
Định nghĩa
指有血缘关系或婚姻关系的人。
Chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
Cách dùng
常用来指家族中除直系亲属外的其他亲属,也可泛指所有亲属。
Thường dùng để chỉ những người thân thuộc trong gia đình ngoài họ hàng trực tiếp, hoặc chỉ chung tất cả họ hàng.
Ví dụ
- 1 春节时,我们全家都会去拜访亲戚。 (Vào dịp Tết, cả nhà chúng tôi đều đi thăm họ hàng.)
- 2 她有很多亲戚住在乡下。 (Cô ấy có nhiều họ hàng sống ở nông thôn.)
- 3 我和他是亲戚关系。 (Tôi và anh ấy có quan hệ họ hàng.)
- 4 亲戚之间应该互相帮助。 (Họ hàng nên giúp đỡ lẫn nhau.)
- 5 这家店是亲戚开的。 (Cửa hàng này do người thân mở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản