Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲手

亲手

qīn shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự tay

Định nghĩa

亲手指亲自用手做某事,强调动作由本人直接完成。

"tự tay" nghĩa là tự mình làm việc gì đó, nhấn mạnh hành động do chính người đó trực tiếp thực hiện.

Cách dùng

亲手通常用于强调某个动作或行为是由说话者或主语亲自完成的,而不是通过他人或间接方式。它可以用于日常生活、工作、学习等场景,常带有一种认真、投入或情感色彩。

"亲手" thường được dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc việc gì đó do chính người nói hoặc chủ ngữ trực tiếp thực hiện, không phải qua người khác hay gián tiếp. Nó có thể dùng trong các tình huống đời sống, công việc, học tập, thường mang sắc thái nghiêm túc, đầu tư hoặc tình cảm.

Ví dụ

  • 1 这是他亲手做的蛋糕。 (Đây là chiếc bánh anh ấy tự tay làm.)
  • 2 亲手写了一封信给老师。 (Cô ấy đã tự tay viết một lá thư cho thầy giáo.)
  • 3 亲手种下了这棵树。 (Tôi đã tự tay trồng cây này.)
  • 4 父亲亲手为我修好了自行车。 (Bố tôi đã tự tay sửa xe đạp cho tôi.)
  • 5 亲手把礼物递到我的手里。 (Anh ấy đã tự tay đưa món quà vào tay tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản