Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲朋好友

亲朋好友

qīn péng hǎo yǒu

HSK 5

Nghĩa

  • bạn bè người thân

Định nghĩa

指亲戚和朋友,泛指与自己关系亲密的人。

Chỉ người thân và bạn bè, nói chung về những người có quan hệ thân thiết với mình.

Cách dùng

这个短语用作名词,常指一个人的亲戚和朋友。它通常用来描述社交圈子,如家庭聚会、节日庆祝或邀请活动。

Cụm từ này được dùng như danh từ, thường chỉ người thân và bạn bè của một người. Nó thường dùng để miêu tả vòng xã hội, như họp mặt gia đình, lễ hội hoặc các hoạt động mời khách.

Ví dụ

  • 1 春节的时候,亲朋好友都会聚在一起吃团圆饭。 (Vào dịp Tết Nguyên Đán, người thân và bạn bè đều tụ họp ăn bữa cơm đoàn viên.)
  • 2 我邀请了许多亲朋好友来参加我的婚礼。 (Tôi đã mời nhiều người thân và bạn bè đến dự đám cưới của tôi.)
  • 3 他喜欢和亲朋好友分享自己的快乐。 (Anh ấy thích chia sẻ niềm vui của mình với người thân và bạn bè.)
  • 4 在这个陌生的城市里,他没有亲朋好友,感到很孤单。 (Trong thành phố xa lạ này, anh ấy không có người thân hay bạn bè, cảm thấy rất cô đơn.)
  • 5 周末我们一家经常去拜访亲朋好友。 (Cuối tuần, gia đình tôi thường đi thăm hỏi người thân và bạn bè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản