Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲热

亲热

qīn rè

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân mật
  • âu yếm

Định nghĩa

形容人与人之间亲密、热情,常指通过拥抱、亲吻等动作或言语表现出亲近和好感。

Diễn tả sự thân mật, nồng nhiệt giữa con người với nhau, thường thể hiện qua những hành động như ôm, hôn hoặc lời nói thân tình.

Cách dùng

用于描述亲近的人之间的行为或氛围,如恋人、家人、朋友。既可以作形容词表示关系亲密,也可以作动词表示做出亲昵的动作。

Dùng để miêu tả hành vi hoặc không khí giữa những người thân thiết, như người yêu, gia đình, bạn bè. Có thể làm tính từ chỉ sự thân mật, hoặc động từ chỉ hành động âu yếm.

Ví dụ

  • 1 他们俩非常亲热。 (Họ rất thân mật.)
  • 2 她亲热地拥抱了我。 (Cô ấy âu yếm ôm tôi.)
  • 3 这对夫妻在公共场合亲热,让人有些不好意思。 (Cặp vợ chồng này âu yếm nơi công cộng khiến người ta hơi ngại.)
  • 4 小狗见到主人回来,很亲热地摇着尾巴。 (Chú chó nhỏ thấy chủ về, vẫy đuôi một cách thân mật.)
  • 5 经过长时间的分离,他们一见面就显得十分亲热。 (Sau thời gian dài xa cách, họ gặp nhau tỏ ra rất thân mật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome