亲爱
qīn ài
Nghĩa
- thân yêu
- thân mến
Định nghĩa
亲爱:形容关系亲密,感情深厚;常用于称呼所爱的人或亲近的人,表示喜爱或尊重。
亲爱:形容关系亲密,感情深厚;常用于称呼所爱的人或亲近的人,表示喜爱或尊重。
Cách dùng
“亲爱”是形容词,常用来修饰名词,如“亲爱的朋友”、“亲爱的家人”。也可以直接用作称呼语,比如“亲爱的,你来了。”在书信、邮件或正式场合中,可用于对收信人的尊称,如“亲爱的先生/女士”。语气亲切、温暖。
“亲爱”是形容词,常用来修饰名词,如“亲爱的朋友”、“亲爱的家人”。也可以直接用作称呼语,比如“亲爱的,你来了。”在书信、邮件或正式场合中,可用于对收信人的尊称,如“亲爱的先生/女士”。语气亲切、温暖。
Ví dụ
- 1 亲爱的,你最近好吗? (Em yêu, dạo này em có khỏe không?)
- 2 我亲爱的妈妈,谢谢你的照顾。 (Mẹ thân yêu của con, cảm ơn mẹ đã chăm sóc con.)
- 3 亲爱的朋友,请接受我的祝福。 (Bạn thân mến, hãy nhận lời chúc của tôi.)
- 4 这是一封写给我亲爱的老师的信。 (Đây là một lá thư viết cho thầy cô kính mến của tôi.)
- 5 亲爱的观众朋友们,欢迎收看今天的节目。 (Quý vị khán giả thân mến, chào mừng đến với chương trình hôm nay.)
- 6 他牵着亲爱的妻子的手,走过漫长岁月。 (Anh ấy nắm tay người vợ thân yêu, đi qua những tháng ngày dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản