Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲爱

亲爱

qīn ài

HSK 5

Nghĩa

  • thân yêu
  • thân mến

Định nghĩa

亲爱:形容关系亲密,感情深厚;常用于称呼所爱的人或亲近的人,表示喜爱或尊重。

亲爱:形容关系亲密,感情深厚;常用于称呼所爱的人或亲近的人,表示喜爱或尊重。

Cách dùng

亲爱”是形容词,常用来修饰名词,如“亲爱的朋友”、“亲爱的家人”。也可以直接用作称呼语,比如“亲爱的,你来了。”在书信、邮件或正式场合中,可用于对收信人的尊称,如“亲爱的先生/女士”。语气亲切、温暖。

亲爱”是形容词,常用来修饰名词,如“亲爱的朋友”、“亲爱的家人”。也可以直接用作称呼语,比如“亲爱的,你来了。”在书信、邮件或正式场合中,可用于对收信人的尊称,如“亲爱的先生/女士”。语气亲切、温暖。

Ví dụ

  • 1 亲爱的,你最近好吗? (Em yêu, dạo này em có khỏe không?)
  • 2 亲爱的妈妈,谢谢你的照顾。 (Mẹ thân yêu của con, cảm ơn mẹ đã chăm sóc con.)
  • 3 亲爱的朋友,请接受我的祝福。 (Bạn thân mến, hãy nhận lời chúc của tôi.)
  • 4 这是一封写给我亲爱的老师的信。 (Đây là một lá thư viết cho thầy cô kính mến của tôi.)
  • 5 亲爱的观众朋友们,欢迎收看今天的节目。 (Quý vị khán giả thân mến, chào mừng đến với chương trình hôm nay.)
  • 6 他牵着亲爱的妻子的手,走过漫长岁月。 (Anh ấy nắm tay người vợ thân yêu, đi qua những tháng ngày dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản