Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲眼

亲眼

qīn yǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tận mắt

Định nghĩa

表示亲眼看到,强调不是听说的,而是自己亲自看到的。

Nghĩa là tận mắt nhìn thấy, nhấn mạnh không phải nghe nói mà là tự mình thấy được.

Cách dùng

通常放在动词前面,表示亲眼所见,常用于强调事实的真实性。

Thường đặt trước động từ, biểu thị việc tận mắt nhìn thấy, dùng để nhấn mạnh tính xác thực của sự việc.

Ví dụ

  • 1 我亲眼看到了那场事故。 (Tôi tận mắt nhìn thấy vụ tai nạn đó.)
  • 2 他亲眼看见小偷跑了。 (Anh ấy tận mắt thấy tên trộm chạy thoát.)
  • 3 如果你不相信,你可以亲眼去看看。 (Nếu bạn không tin, bạn có thể tận mắt đi xem.)
  • 4 她亲眼见证了城市的变迁。 (Cô ấy tận mắt chứng kiến sự thay đổi của thành phố.)
  • 5 这件事是我亲眼所见的。 (Chuyện này là do tôi tận mắt nhìn thấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome