亲身
qīn shēn
Nghĩa
- đích thân
- tự thân
Định nghĩa
亲身:指自己亲自去做或经历,强调不是通过别人,而是自己直接参与。
亲身: chỉ việc tự mình làm hoặc trải qua, nhấn mạnh không phải qua người khác mà là trực tiếp tham gia.
Cách dùng
亲身常用作状语,放在动词前面,表示动作是由说话人或当事人自己直接进行的,强调“亲自体验”的意味。也可以作定语,如“亲身经历”。
亲身 thường được dùng làm trạng ngữ, đặt trước động từ, biểu thị hành động do chính người nói hoặc đương sự trực tiếp thực hiện, nhấn mạnh ý nghĩa 'tự mình trải nghiệm'. Cũng có thể làm định ngữ, như '亲身经历' (trải nghiệm cá nhân).
Ví dụ
- 1 我亲身经历过那次地震。 (Tôi đã tự mình trải qua trận động đất đó.)
- 2 他亲身去拜访了那位老师。 (Anh ấy đích thân đến thăm vị giáo viên đó.)
- 3 你要亲身尝试才能知道其中的滋味。 (Bạn phải tự mình thử mới biết được hương vị bên trong.)
- 4 她亲身感受到来自陌生人的温暖。 (Cô ấy tự mình cảm nhận được sự ấm áp từ người lạ.)
- 5 这些教训都是他们亲身总结出来的。 (Những bài học này đều là do họ tự mình tổng kết ra.)
- 6 亲身实践是学习的最好方法。 (Thực hành trực tiếp là phương pháp học tập tốt nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.