Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亲近

亲近

qīn jìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân thiết
  • gần gũi

Định nghĩa

亲近指关系密切,感情好,愿意接近。

亲近 có nghĩa là mối quan hệ gần gũi, tình cảm tốt, sẵn sàng đến gần.

Cách dùng

亲近可以作为动词,表示与某人或某物接近、关系密切;也可以作为形容词,形容关系亲密、容易接近。常用于人际关系、亲子关系、人与自然等场景。

亲近 có thể dùng làm động từ, biểu thị việc đến gần hoặc có quan hệ mật thiết với ai đó hoặc vật gì đó; cũng có thể dùng làm tính từ, miêu tả quan hệ thân mật, dễ gần. Thường dùng trong các ngữ cảnh như quan hệ giữa người với người, quan hệ cha mẹ con cái, con người với thiên nhiên.

Ví dụ

  • 1 他很亲近他的奶奶。 (Anh ấy rất gần gũi với bà của anh ấy.)
  • 2 这两只小猫很亲近。 (Hai con mèo nhỏ này rất thân thiết với nhau.)
  • 3 我们应该亲近大自然。 (Chúng ta nên gần gũi với thiên nhiên.)
  • 4 她性格开朗,很容易亲近。 (Tính cách cô ấy cởi mở, rất dễ gần gũi.)
  • 5 他们一家人关系很亲近。 (Gia đình họ rất gần gũi với nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome