Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人

人

rén

HSK 1

Nghĩa

  • người

Định nghĩa

指人类,或指某个个体的人。

Chỉ loài người, hoặc một cá nhân người nào đó.

Cách dùng

作名词使用,可以单独使用,也可以与其他词组合成复合词。在句子中可作主语、宾语等。

Dùng như danh từ, có thể đứng riêng hoặc kết hợp với từ khác để tạo từ ghép. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 那个人是我的朋友。 (Người đó là bạn của tôi.)
  • 2 今天人很多。 (Hôm nay có rất nhiều người.)
  • 3 他是一个好人。 (Anh ấy là một người tốt.)
  • 4 中国人很勤劳。 (Người Trung Quốc rất cần cù.)
  • 5 人在哪里? (Người ở đâu?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome