Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人为

人为

rén wéi

HSK 6

Nghĩa

  • nhân tạo
  • do con người gây ra

Định nghĩa

指由人造成的、非自然的;也指人的作为。有时用作“人为”表示“人去做”的意思,但较少单独使用。

Chỉ những điều do con người gây ra, không tự nhiên; cũng chỉ hành vi của con người. Đôi khi dùng "人为" với nghĩa "con người làm", nhưng ít khi dùng độc lập.

Cách dùng

通常用作形容词或副词,放在名词前,表示某事物是人为的,而不是自然形成的。也可以用在“人为的...”结构中。

Thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, đứng trước danh từ để chỉ sự vật do con người tạo ra, không phải tự nhiên. Cũng có thể dùng trong cấu trúc "人为的..." (của con người...).

Ví dụ

  • 1 这次事故是人为的。 (Vụ tai nạn này là do con người gây ra.)
  • 2 这是一场人为的灾难。 (Đây là một thảm họa do con người tạo ra.)
  • 3 我们要避免人为的失误。 (Chúng ta phải tránh những sai lầm do con người gây ra.)
  • 4 这个湖是人为建造的。 (Hồ này là do con người xây dựng.)
  • 5 人为因素导致了很多问题。 (Yếu tố con người đã gây ra nhiều vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome