人事
rén shì
Nghĩa
- nhân sự
- việc đời
Định nghĩa
人事指人世间的事,或人与人之间的关系,也指单位中的人员安排、人事调动等工作。
Nhân sự chỉ những việc trong đời sống con người, hoặc quan hệ giữa người với người, cũng chỉ công việc sắp xếp nhân sự, điều động nhân viên trong một tổ chức.
Cách dùng
常用在职场、官场及谈论人生经验时。可指具体的人事部门或人事管理,也可泛指人间的种种事。
Thường dùng trong môi trường công sở, chốn quan trường và khi nói về kinh nghiệm sống. Có thể chỉ cụ thể bộ phận nhân sự hoặc quản lý nhân sự, cũng có thể chỉ chung những sự việc trong đời sống con người.
Ví dụ
- 1 他最近被调到人事部工作。 (Gần đây anh ấy được điều đến làm việc tại phòng nhân sự.)
- 2 公司人事制度需要改革。 (Chế độ nhân sự của công ty cần phải cải cách.)
- 3 人事无常,谁也说不准明天会发生什么。 (Việc đời vô thường, ai cũng không nói chắc được ngày mai sẽ có chuyện gì.)
- 4 他不懂人事,说话总是得罪人。 (Anh ấy không hiểu chuyện đời, nói năng luôn làm mất lòng người.)
- 5 这是人事安排,我们得遵守。 (Đây là sự sắp xếp nhân sự, chúng ta phải tuân thủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.