Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人体

人体

rén tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • cơ thể người

Định nghĩa

指人的身体,包括头、躯干、四肢等部分。

Chỉ cơ thể con người, bao gồm đầu, thân, tứ chi và các bộ phận khác.

Cách dùng

名词,常用来指人的身体整体,也可指与人的身体相关的事物。

Danh từ, thường dùng để chỉ toàn bộ cơ thể con người, cũng có thể chỉ những sự vật liên quan đến cơ thể con người.

Ví dụ

  • 1 人体由许多器官组成。(Cơ thể con người được tạo thành từ nhiều cơ quan.)
  • 2 医生正在研究人体的结构。(Bác sĩ đang nghiên cứu cấu trúc của cơ thể con người.)
  • 3 人体正常体温大约是37摄氏度。(Nhiệt độ cơ thể con người bình thường khoảng 37 độ C.)
  • 4 长期熬夜对人体健康有害。(Thức khuya lâu ngày có hại cho sức khỏe cơ thể con người.)
  • 5 运动员需要了解人体的运动规律。(Vận động viên cần hiểu quy luật vận động của cơ thể con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome