人口
rén kǒu
Nghĩa
- dân số
Định nghĩa
指一个地区或国家居民的总数。
Chỉ tổng số cư dân của một khu vực hoặc quốc gia.
Cách dùng
常用于统计、社会、经济等话题中,表示人的数量。可按地区、国家、世界等范围来使用。
Thường dùng trong các chủ đề thống kê, xã hội, kinh tế, biểu thị số lượng người. Có thể dùng theo phạm vi khu vực, quốc gia, thế giới.
Ví dụ
- 1 中国是世界上人口最多的国家。 (Trung Quốc là nước có dân số đông nhất thế giới.)
- 2 这个城市的人口正在快速增长。 (Dân số của thành phố này đang tăng nhanh.)
- 3 政府需要控制人口增长。 (Chính phủ cần kiểm soát tăng dân số.)
- 4 人口老龄化是一个全球性问题。 (Già hóa dân số là một vấn đề toàn cầu.)
- 5 根据最新的人口统计,这里有一百万人口。 (Theo thống kê dân số mới nhất, nơi này có một triệu dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.