人员
rén yuán
Nghĩa
- nhân viên
- nhân sự
Định nghĩa
指在某个单位、组织或活动中从事特定工作的人们的总称,多用于集体称呼。
Chỉ tổng thể những người làm một công việc cụ thể trong một đơn vị, tổ chức hoặc hoạt động nào đó; thường dùng để gọi chung một tập thể.
Cách dùng
人员是一个集体名词,不能与具体的数词连用(如不说“一个人员”),常与表示工作性质、单位或场合的词语搭配,如“工作人员”、“技术人员”、“消防人员”等。也可以用在“人员调动”、“人员安排”等表达中。
人员 là danh từ tập hợp, không kết hợp với số từ cụ thể (không nói 'một nhân viên'), thường đi kèm với từ chỉ tính chất công việc, đơn vị hoặc địa điểm, như 'nhân viên công tác', 'nhân viên kỹ thuật', 'nhân viên cứu hỏa' v.v. Cũng có thể dùng trong các cụm từ như 'điều chuyển nhân sự', 'sắp xếp nhân sự'.
Ví dụ
- 1 所有人员必须参加这次安全培训。 (Tất cả nhân viên phải tham gia buổi đào tạo an toàn này.)
- 2 公司管理人员正在开会。 (Ban quản lý công ty đang họp.)
- 3 消防人员很快就赶到了现场。 (Lực lượng cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường.)
- 4 我们需要增加销售人员的数量。 (Chúng tôi cần tăng số lượng nhân viên kinh doanh.)
- 5 这次活动的工作人员都很热情。 (Các nhân viên phục vụ của sự kiện này đều rất nhiệt tình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.