Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人品

人品

rén pǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân phẩm
  • tư cách

Định nghĩa

指人的道德品质,也用来形容一个人的品行、作风。在网络用语中,也指运气(尤其是在游戏中)。

Chỉ phẩm chất đạo đức của con người, cũng dùng để hình dung hành vi, tác phong của một người. Trong ngôn ngữ mạng, còn chỉ vận may (đặc biệt trong trò chơi).

Cách dùng

常用作名词,表示某人的道德水平。在口语中,可以评价一个人“人品好”或“人品差”。在网络语境中,常用来指随机事件中的运气,如“人品爆发”。

Thường dùng như danh từ, biểu thị mức độ đạo đức của một người. Trong khẩu ngữ, có thể đánh giá một người "人品好" (phẩm chất tốt) hoặc "人品差" (phẩm chất kém). Trong ngữ cảnh mạng, thường dùng để chỉ vận may trong các sự kiện ngẫu nhiên, như "人品爆发" (vận may bùng nổ).

Ví dụ

  • 1 他的人品很好,大家都愿意和他交朋友。 (Phẩm chất của anh ấy rất tốt, mọi người đều muốn kết bạn với anh ấy.)
  • 2 我没想到他会在背后说这种话,真是人品差。 (Tôi không ngờ anh ta lại nói những lời như vậy sau lưng, đúng là phẩm chất kém.)
  • 3 这次抽卡抽到了稀有角色,真是人品爆发! (Lần này rút thẻ trúng nhân vật hiếm, đúng là vận may bùng nổ!)
  • 4 一个人的人品比能力更重要。 (Phẩm chất của một người quan trọng hơn năng lực.)
  • 5 你这么说,是在怀疑我的人品吗? (Bạn nói vậy, là đang nghi ngờ phẩm chất của tôi sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome