人均
rén jūn
Nghĩa
- bình quân đầu người
Định nghĩa
指按每人平均计算,常用来表示收入、产值等经济指标的平均水平。
Chỉ mức tính trung bình theo mỗi người, thường dùng để biểu thị mức trung bình của các chỉ tiêu kinh tế như thu nhập, sản lượng, v.v.
Cách dùng
通常用于经济统计、社会调查中,放在名词前作定语,或用在动词后作状语,表示平均到每个人的数量。
Thường dùng trong thống kê kinh tế, điều tra xã hội, đặt trước danh từ làm định ngữ, hoặc sau động từ làm trạng ngữ, biểu thị số lượng tính trung bình cho mỗi người.
Ví dụ
- 1 这个国家的人均收入很高。 (Thu nhập bình quân đầu người của nước này rất cao.)
- 2 人均消费水平逐年提高。 (Mức tiêu dùng bình quân đầu người tăng lên qua từng năm.)
- 3 我们需要计算人均GDP。 (Chúng tôi cần tính GDP bình quân đầu người.)
- 4 这里的人均住房面积很小。 (Diện tích nhà ở bình quân đầu người ở đây rất nhỏ.)
- 5 人均资源占有量不足。 (Lượng tài nguyên bình quân đầu người không đủ.)
- 6 他每月的人均支出超过三千元。 (Chi tiêu bình quân đầu người hàng tháng của anh ấy vượt quá ba nghìn nhân dân tệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.