Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人士

人士

rén shì

HSK 6

Nghĩa

  • nhân sĩ
  • nhân vật

Định nghĩa

指有一定身份、地位或属于某个特定群体、阶层的人。常用于正式场合或书面语。

Chỉ những người có thân phận, địa vị nhất định hoặc thuộc về một nhóm, tầng lớp cụ thể. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

用于正式或书面语,常与表示范围或类别的词搭配,如“各界人士”“知名人士”等。它不能单独使用,需要修饰成分。

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường kết hợp với các từ chỉ phạm vi hoặc loại hình như "các giới", "nổi tiếng". Không dùng đơn lẻ, cần có thành phần bổ nghĩa.

Ví dụ

  • 1 今天有许多社会知名人士参加了会议。 (Hôm nay có nhiều người nổi tiếng trong xã hội tham dự hội nghị.)
  • 2 各界人士都反对这项政策。 (Người ở các giới đều phản đối chính sách này.)
  • 3 他是文化界的知名人士。 (Ông ấy là người nổi tiếng trong giới văn hóa.)
  • 4 政府邀请了多位教育界人士参加座谈。 (Chính phủ đã mời nhiều người trong giới giáo dục tham dự buổi tọa đàm.)
  • 5 这些意见来自民间人士。 (Những ý kiến này đến từ những người trong dân gian.)
  • 6 警方正在调查涉案人士。 (Cảnh sát đang điều tra những người liên quan đến vụ án.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome