Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人家

人家

rén jia

HSK 6

Nghĩa

  • người ta
  • người khác

Định nghĩa

人家(rén jiā)可作代词,指说话人和听话人以外的人,或指某个人(含有亲热、嗔怪等语气),也可指自己(多用于女性撒娇时);又指家庭、住户。

人家 (rén jiā) có thể làm đại từ, chỉ người ngoài người nói và người nghe, hoặc chỉ một người nào đó (có thái độ thân mật, trách móc...), cũng có thể chỉ bản thân (thường dùng khi phụ nữ làm nũng); còn có nghĩa là gia đình, hộ gia đình.

Cách dùng

作代词时,常用于口语,可作主语或宾语,指称别人或特定的人,有时带有主观感情色彩。作名词时指人家、家庭。注意与“别人”的区别:人家更口语化,且感情色彩更丰富。

Khi làm đại từ, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ người khác hoặc người cụ thể, đôi khi mang sắc thái tình cảm chủ quan. Khi làm danh từ, chỉ gia đình, hộ gia đình. Lưu ý khác với 'biệt nhân' (别人): nhân gia (人家) mang tính khẩu ngữ hơn và có sắc thái tình cảm phong phú hơn.

Ví dụ

  • 1 人家都不愿意和你玩,你就别去了。 (Người ta đều không muốn chơi với cậu đâu, cậu đừng đi nữa.)
  • 2 你这样说,人家会伤心的。 (Cậu nói như vậy, người ta sẽ buồn đấy.)
  • 3 她把人家的书包拿走了。 (Cô ấy lấy mất cặp sách của người ta.)
  • 4 人家累了嘛,不想动。 (Em mệt rồi mà, không muốn động đậy.)
  • 5 我们这人家不多,很安静。 (Nhà chúng tôi ít người, rất yên tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome