Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人山人海

人山人海

rén shān rén hǎi

HSK 6

Nghĩa

  • biển người
  • người đông nghịt

Định nghĩa

形容人非常多,聚集在一起,场面拥挤热闹。

Diễn tả cảnh rất đông người tụ tập, đông đúc, náo nhiệt.

Cách dùng

多用于形容公共场所、节日、旅游景点等人群聚集的场面。可作谓语、定语、状语。

Thường dùng để tả cảnh đông đúc ở nơi công cộng, ngày lễ, điểm du lịch. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 国庆节天安门广场人山人海,非常热闹。 (Vào dịp Quốc khánh, quảng trường Thiên An Môn đông nghịt người, rất náo nhiệt.)
  • 2 庙会上人山人海,我们好不容易才挤到前面。 (Trong hội chùa, người đông như núi như biển, chúng tôi vất vả lắm mới chen lên được phía trước.)
  • 3 春节期间,火车站人山人海,到处都是赶着回家的人。 (Dịp Tết Nguyên đán, nhà ga tàu hỏa đông nghịt người, đâu đâu cũng thấy người vội vã về quê.)
  • 4 这个景点在旅游旺季总是人山人海,要提前预约。 (Điểm du lịch này vào mùa cao điểm lúc nào cũng đông nghịt người, cần phải đặt trước.)
  • 5 新商场开业那天人山人海,大家都想来看看。 (Ngày khai trương trung tâm thương mại mới, người ta đông như núi như biển, ai cũng muốn đến xem.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome