Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人工

人工

rén gōng

HSK 5

Nghĩa

  • nhân tạo
  • nhân công

Định nghĩa

指人力所做的工作;也指人造的、非天然的。

Chỉ công việc do sức người làm ra; cũng chỉ những thứ do con người tạo ra, không phải tự nhiên.

Cách dùng

“人工” 可以指劳动力、人力工作,也可以指人造的、非自然的东西,常与“天然”相对。在口语中常用来表示“人工费”或“人工操作”。

“人工” có thể chỉ sức lao động, công việc của con người, cũng có thể chỉ những thứ nhân tạo, không tự nhiên, thường đối lập với “tự nhiên”. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ “phí nhân công” hoặc “thao tác thủ công”.

Ví dụ

  • 1 这个工程需要大量人工。 (Công trình này cần rất nhiều nhân công.)
  • 2 人工智能正在改变我们的生活。 (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
  • 3 人工降雨可以缓解旱情。 (Mưa nhân tạo có thể làm giảm hạn hán.)
  • 4 这件衣服是纯手工制作的,人工费很高。 (Chiếc áo này được làm hoàn toàn thủ công, phí nhân công rất cao.)
  • 5 现在很多工作由机器代替人工。 (Hiện nay nhiều công việc được máy móc thay thế cho nhân công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome