人工智能
rén gōng zhì néng
Nghĩa
- trí tuệ nhân tạo
Định nghĩa
人工智能是研究、开发用于模拟、延伸和扩展人的智能的理论、方法、技术及应用系统的一门新的技术科学。
Trí tuệ nhân tạo là một ngành khoa học kỹ thuật mới nghiên cứu và phát triển các lý thuyết, phương pháp, kỹ thuật và hệ thống ứng dụng để mô phỏng, mở rộng và phát triển trí thông minh của con người.
Cách dùng
人工智能通常用作名词,指代计算机科学中的一个领域,也可以指代具体的智能系统或技术。在日常对话中,常简称为“AI”。
Trí tuệ nhân tạo thường được dùng như danh từ, chỉ một lĩnh vực trong khoa học máy tính, cũng có thể chỉ các hệ thống hoặc công nghệ thông minh cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, thường được viết tắt là 'AI'.
Ví dụ
- 1 人工智能正在改变我们的生活方式。(Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách sống của chúng ta.)
- 2 这家公司专注于人工智能的研究。(Công ty này tập trung vào nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
- 3 人工智能在医疗诊断中发挥着重要作用。(Trí tuệ nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán y tế.)
- 4 学习人工智能需要掌握数学和编程知识。(Học trí tuệ nhân tạo cần nắm vững kiến thức toán học và lập trình.)
- 5 许多智能手机都应用了人工智能技术。(Nhiều điện thoại thông minh đã ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản