人情
rén qíng
Nghĩa
- tình người
- ân huệ
Định nghĩa
人情指人的情感、人与人之间的交往关系,也指情面、恩惠或礼尚往来。
Tình người, tình cảm của con người; quan hệ giao tiếp giữa người với người; cũng có nghĩa là thể diện, ân huệ, hay sự qua lại về lễ nghĩa.
Cách dùng
"人情" 常用于指人与人之间打交道时体现的情感或面子,如“人情世故”、“人情债”、“送人情”等。也指一般的人情往来,如送礼、帮忙等。
"人情" thường dùng để chỉ tình cảm hoặc thể diện trong quan hệ giữa người với người, như "人情世故" (thế thái nhân tình), "人情债" (nợ ân tình), "送人情" (làm ơn, nể mặt). Cũng chỉ sự qua lại thông thường như tặng quà, giúp đỡ.
Ví dụ
- 1 这个人情世故他都懂。 (Anh ấy hiểu hết thế thái nhân tình.)
- 2 我刚帮了他一个忙,他欠我一个人情。 (Tôi vừa giúp anh ta một việc, anh ta nợ tôi một ân tình.)
- 3 在中国,人情往来是人际关系的重要部分。 (Ở Trung Quốc, việc qua lại tình cảm là một phần quan trọng của quan hệ giữa người với người.)
- 4 他很会做人情,经常送礼给领导。 (Anh ta rất biết làm ơn, thường tặng quà cho lãnh đạo.)
- 5 这是个大人情,我该怎么还呢? (Đây là một ân huệ lớn, tôi phải trả lại thế nào đây?)
- 6 人情冷暖,只有自己经历才知道。 (Sự ấm lạnh của nhân tình, chỉ khi tự mình trải qua mới biết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.