Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人才

人才

rén cái

HSK 5

Nghĩa

  • nhân tài

Định nghĩa

指有才能的人,或者指能力、才干。

Chỉ người có tài năng, hoặc chỉ năng lực, tài cán.

Cách dùng

通常指在某方面有突出能力的人,也可用于指人力资源或人才整体。在口语中也可用“人才”来夸奖或调侃。

Thường dùng để chỉ người có năng lực nổi bật trong một lĩnh vực nào đó, cũng có thể dùng để chỉ nguồn nhân lực hoặc tập thể nhân tài. Trong khẩu ngữ, 'nhân tài' cũng dùng để khen hoặc trêu đùa.

Ví dụ

  • 1 他是个人才,什么问题都能解决。 (Anh ấy là người tài, vấn đề gì cũng giải quyết được.)
  • 2 公司需要引进更多的人才。 (Công ty cần thu hút thêm nhiều nhân tài.)
  • 3 你真是个“人才”,这样的事也做得出来。 (Cậu đúng là 'nhân tài', chuyện như vậy mà cũng làm được.)
  • 4 社会发展离不开人才。 (Xã hội phát triển không thể thiếu nhân tài.)
  • 5 这个项目缺乏专业人才。 (Dự án này thiếu nhân tài chuyên môn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome