人数
rén shù
Nghĩa
- số người
Định nghĩa
指人的数量。
Chỉ số lượng người.
Cách dùng
用来表示参与或存在的人的数量,常用于统计、报告、活动等场景。
Dùng để biểu thị số lượng người tham gia hoặc hiện diện, thường dùng trong thống kê, báo cáo, sự kiện, v.v.
Ví dụ
- 1 这次会议的人数比上次多。 (Số người tham dự cuộc họp lần này nhiều hơn lần trước.)
- 2 请统计一下参加活动的人数。 (Hãy thống kê số người tham gia sự kiện.)
- 3 人数不足,不能开班。 (Số người không đủ, không thể mở lớp.)
- 4 这个城市的总人数超过一千万。 (Tổng số dân của thành phố này vượt quá mười triệu.)
- 5 我们需要限制入场的人数。 (Chúng ta cần hạn chế số người vào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.