人文
rén wén
Nghĩa
- nhân văn
Định nghĩa
指人类社会的各种文化现象,尤其是指人类创造的精神文化,如文学、艺术、历史、哲学等。
Chỉ các hiện tượng văn hóa khác nhau của xã hội loài người, đặc biệt là văn hóa tinh thần do con người sáng tạo, như văn học, nghệ thuật, lịch sử, triết học, v.v.
Cách dùng
常用于‘人文科学’、‘人文精神’、‘人文关怀’等搭配,强调与自然科学相对的人类文化领域或对人的关怀。
Thường dùng trong các cụm như 'khoa học nhân văn', 'tinh thần nhân văn', 'sự quan tâm nhân văn', nhấn mạnh lĩnh vực văn hóa con người đối lập với khoa học tự nhiên hoặc sự quan tâm đến con người.
Ví dụ
- 1 人文科学包括文学、历史、哲学等学科。 (Khoa học nhân văn bao gồm các môn như văn học, lịch sử, triết học.)
- 2 这所大学非常重视人文教育。 (Trường đại học này rất coi trọng giáo dục nhân văn.)
- 3 人文精神是现代社会的重要价值观。 (Tinh thần nhân văn là một giá trị quan trọng của xã hội hiện đại.)
- 4 我们应该多关注人文关怀,不仅仅关注经济发展。 (Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến sự quan tâm nhân văn, không chỉ chú ý đến phát triển kinh tế.)
- 5 这座城市有着丰富的人文景观。 (Thành phố này có nhiều cảnh quan văn hóa phong phú.)
- 6 他是一名人文地理学家。 (Ông ấy là một nhà địa lý nhân văn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.