Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人权

人权

rén quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân quyền

Định nghĩa

人权是指个人或群体作为人类所应享有的基本权利和自由,包括生命权、自由权、财产权等。

Nhân quyền là những quyền và tự do cơ bản mà mỗi cá nhân hoặc nhóm người với tư cách là con người được hưởng, bao gồm quyền sống, quyền tự do, quyền tài sản, v.v.

Cách dùng

常用作名词,指法律或道德上赋予人的基本权利。可用于讨论法律、社会、国际事务等话题。

Thường dùng như danh từ, chỉ những quyền cơ bản của con người về mặt pháp lý hoặc đạo đức. Có thể dùng trong các chủ đề về luật pháp, xã hội, quan hệ quốc tế, v.v.

Ví dụ

  • 1 每个国家都应该尊重和保护人权。 (Mỗi quốc gia đều nên tôn trọng và bảo vệ nhân quyền.)
  • 2 联合国通过了一系列人权公约。 (Liên Hợp Quốc đã thông qua một loạt các công ước về nhân quyền.)
  • 3 他们呼吁政府改善人权状况。 (Họ kêu gọi chính phủ cải thiện tình hình nhân quyền.)
  • 4 新闻自由是基本人权的一部分。 (Tự do báo chí là một phần của nhân quyền cơ bản.)
  • 5 我们要维护妇女和儿童的人权。 (Chúng ta cần bảo vệ nhân quyền của phụ nữ và trẻ em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome