Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人格

人格

rén gé

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân cách

Định nghĩa

人格指人的性格、气质、能力等特征的总和,也指个人的道德品质。

Nhân cách là tổng hòa các đặc điểm như tính cách, khí chất, năng lực của con người, cũng chỉ phẩm chất đạo đức của cá nhân.

Cách dùng

用于描述人的内在特质,常与‘魅力’、‘尊严’、‘高尚’等词搭配。在法律上,‘人格权’指人的尊严和自由。

Dùng để mô tả đặc điểm nội tại của con người, thường kết hợp với các từ như 'sức hút', 'phẩm giá', 'cao thượng'. Trong pháp luật, 'quyền nhân cách' chỉ phẩm giá và tự do của con người.

Ví dụ

  • 1 他的人格很高尚。(Nhân cách của anh ấy rất cao thượng.)
  • 2 我们要尊重每个人的人格。(Chúng ta cần tôn trọng nhân cách của mỗi người.)
  • 3 她的人格魅力吸引了很多人。(Sức hút nhân cách của cô ấy đã thu hút nhiều người.)
  • 4 这种侮辱人格的行为是不能接受的。(Hành vi xúc phạm nhân cách như vậy là không thể chấp nhận được.)
  • 5 法律保护公民的人格权。(Pháp luật bảo vệ quyền nhân cách của công dân.)
  • 6 从小培养孩子独立的人格。(Nuôi dưỡng nhân cách độc lập cho trẻ ngay từ nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome