Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人民币

人民币

rén mín bì

HSK 5

Nghĩa

  • nhân dân tệ

Định nghĩa

人民币是中华人民共和国的法定货币,由中国人民银行发行。

Nhân dân tệ là đơn vị tiền tệ hợp pháp của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành.

Cách dùng

人民币”常用于指代中国的货币,在正式文件、商业交易、日常交流等场合均可使用。它可作为名词单独使用,也可与其他词语搭配,如“人民币汇率”、“人民币支付”等。

人民币” thường được dùng để chỉ tiền tệ của Trung Quốc, có thể sử dụng trong văn bản trang trọng, giao dịch thương mại, giao tiếp hàng ngày. Nó có thể dùng độc lập như danh từ, hoặc kết hợp với từ khác như “tỷ giá Nhân dân tệ”, “thanh toán bằng Nhân dân tệ”.

Ví dụ

  • 1 人民币是中国的法定货币。(Nhân dân tệ là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Trung Quốc.)
  • 2 请问现在人民币对美元的汇率是多少?(Xin hỏi tỷ giá Nhân dân tệ so với đô la Mỹ hiện tại là bao nhiêu?)
  • 3 在中国,大部分商店都接受人民币支付。(Ở Trung Quốc, hầu hết các cửa hàng đều chấp nhận thanh toán bằng Nhân dân tệ.)
  • 4 他赚了很多人民币,打算在中国投资。(Anh ấy kiếm được nhiều Nhân dân tệ, dự định đầu tư tại Trung Quốc.)
  • 5 请把美元换成人民币。(Vui lòng đổi đô la Mỹ sang Nhân dân tệ.)
  • 6 人民币的符号是“¥”。(Ký hiệu của Nhân dân tệ là “¥”.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản