人物
rén wù
Nghĩa
- nhân vật
Định nghĩa
指人;也指文学艺术作品中所描写的人;还指有重要影响或突出才能的人。
Chỉ người; cũng chỉ nhân vật được miêu tả trong tác phẩm văn học nghệ thuật; còn chỉ người có ảnh hưởng quan trọng hoặc tài năng nổi bật.
Cách dùng
通常用来指代某个具体的人,特别是具有某种特点或重要性的人。在文学中,指故事里的角色;在现实语境中,指重要人物或有影响力的人。
Thường dùng để chỉ một người cụ thể, đặc biệt là người có đặc điểm hoặc tầm quan trọng nào đó. Trong văn học, chỉ nhân vật trong truyện; trong ngữ cảnh thực tế, chỉ người quan trọng hoặc có tầm ảnh hưởng.
Ví dụ
- 1 这部小说塑造了众多鲜明的人物。 (Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa nhiều nhân vật nổi bật.)
- 2 他是中国近代史上的重要人物。 (Ông ấy là nhân vật quan trọng trong lịch sử Trung Quốc cận đại.)
- 3 画家擅长描绘市井人物。 (Họa sĩ giỏi miêu tả những nhân vật bình dân.)
- 4 故事里的人物形象十分生动。 (Hình tượng nhân vật trong truyện rất sinh động.)
- 5 这个案件涉及多个关键人物。 (Vụ án này liên quan đến nhiều nhân vật then chốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.