Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人生

人生

rén shēng

HSK 4

Nghĩa

  • đời người
  • cuộc đời

Định nghĩa

指人的一生,从出生到死亡的过程,也泛指人的生活经历和命运。

Chỉ cuộc đời của một người, quá trình từ khi sinh ra đến khi chết, cũng chỉ chung trải nghiệm sống và số phận của con người.

Cách dùng

作名词使用,常修饰其他名词或单独使用,表示人的生命历程、生活体验或人生哲理。

Dùng như danh từ, thường bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc dùng độc lập, biểu thị hành trình cuộc đời, trải nghiệm sống hoặc triết lý nhân sinh.

Ví dụ

  • 1 人生很短,要珍惜每一分每一秒。 (Cuộc đời rất ngắn ngủi, phải trân quý từng giây từng phút.)
  • 2 他经历了很多挫折,终于明白了人生的意义。 (Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại, cuối cùng đã hiểu được ý nghĩa của cuộc đời.)
  • 3 人生就像一场旅行,不必在乎目的地,在乎的是沿途的风景。 (Cuộc đời giống như một chuyến du lịch, không cần quan tâm điểm đến, mà quan tâm đến phong cảnh dọc đường.)
  • 4 每个人的人生道路都不一样,重要的是走好自己的路。 (Đường đời của mỗi người đều khác nhau, quan trọng là đi tốt con đường của chính mình.)
  • 5 人生的关键时刻,我们要做出正确的选择。 (Vào những thời khắc quan trọng của cuộc đời, chúng ta phải đưa ra lựa chọn đúng đắn.)
  • 6 他写了一本关于人生的书,受到了很多读者的欢迎。 (Anh ấy đã viết một cuốn sách về cuộc đời, được nhiều độc giả đón nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản