Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人群

人群

rén qún

HSK 5

Nghĩa

  • đám đông

Định nghĩa

人群指聚集在一起的人们。

人群 chỉ những người tụ tập lại với nhau.

Cách dùng

人群是名词,用来描述大量的人聚集在一个地方,常用于公共场所、街道、活动等场景。

人群 là danh từ, dùng để miêu tả một số lượng lớn người tụ tập tại một nơi, thường dùng trong các bối cảnh như nơi công cộng, đường phố, sự kiện, v.v.

Ví dụ

  • 1 街上的人群很拥挤。 (Đám đông trên phố rất đông đúc.)
  • 2 他走进人群,消失了。 (Anh ấy bước vào đám đông rồi biến mất.)
  • 3 人群中有许多志愿者。 (Trong đám đông có nhiều tình nguyện viên.)
  • 4 警察设法疏散了人群。 (Cảnh sát đã tìm cách giải tán đám đông.)
  • 5 节日里,广场上聚集了成千上万的人群。 (Vào ngày lễ, trên quảng trường tập trung hàng ngàn người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome