Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人行道

人行道

rén xíng dào

HSK 6

Nghĩa

  • vỉa hè
  • lối đi bộ

Định nghĩa

马路两旁供行人步行的道路。

Đường dành cho người đi bộ ở hai bên lòng đường.

Cách dùng

人行道”是指专供行人行走的道路,通常位于马路两侧,比行车道高一些。用于描述城市道路设施,常见于交通指示或日常对话中。

人行道” chỉ con đường dành riêng cho người đi bộ, thường nằm ở hai bên lòng đường, cao hơn phần xe chạy. Dùng để mô tả cơ sở hạ tầng đường phố, thường xuất hiện trong chỉ dẫn giao thông hoặc hội thoại hằng ngày.

Ví dụ

  • 1 行人请走人行道,不要走到马路上。 (Xin hãy đi trên vỉa hè, đừng đi xuống lòng đường.)
  • 2 这条人行道很宽,可以并排走四个人。 (Vỉa hè này rất rộng, có thể đi bốn người song song.)
  • 3 人行道上有很多自行车,走路时要小心。 (Trên vỉa hè có nhiều xe đạp, khi đi bộ cần cẩn thận.)
  • 4 政府正在维修人行道,铺上了新的地砖。 (Chính quyền đang sửa chữa vỉa hè, đã lát gạch mới.)
  • 5 下雨天人行道很滑,走路要注意安全。 (Ngày mưa vỉa hè rất trơn, đi bộ cần chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản