Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人质

人质

rén zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • con tin

Định nghĩa

指被一方扣押、劫持,用来迫使对方满足其要求的人。

Chỉ người bị một bên giam giữ, bắt cóc để ép bên kia đáp ứng yêu cầu của mình.

Cách dùng

常用于政治、犯罪、战争等场景,表示被绑架或扣留作为要挟的人。作为名词使用。

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, tội phạm, chiến tranh, chỉ người bị bắt cóc hoặc giam giữ làm con tin để uy hiếp. Dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 劫匪劫持了一名乘客作为人质。 (Cướp đã bắt cóc một hành khách làm con tin.)
  • 2 政府拒绝与恐怖分子就人质问题进行谈判。 (Chính phủ từ chối đàm phán với bọn khủng bố về vấn đề con tin.)
  • 3 在战争期间,许多平民被敌军抓去当人质。 (Trong thời gian chiến tranh, nhiều thường dân bị quân địch bắt làm con tin.)
  • 4 人质的家属非常担心他们的安全。 (Gia đình của các con tin rất lo lắng cho sự an toàn của họ.)
  • 5 警方成功解救了所有人质,无一受伤。 (Cảnh sát đã giải cứu thành công tất cả con tin, không ai bị thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome